Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chứng minh" (1)

chứng minh
phát
Tiếng Anh Động từprove
Từ vựng của tôi
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
He proves that it is correct.

swap_horiz Từ liên quan "chứng minh" (1)

chứng minh thu nhập
phát
Tiếng Anh Danh từincome certificate
Từ vựng của tôi
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.

format_quote Cụm từ "chứng minh" (4)

Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
He proves that it is correct.
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
More evidence is needed to prove it.
Họ không xuất trình được giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
They could not present documents proving the origin of the goods.